Kanji | 斗 |
---|---|
Onyomi | ト、トウ |
Nanori | ます |
English | Big Dipper, 10 sho (vol), sake dipper |
Keyword | Big Dipper |
Âm Hán Việt | ĐẤU, ĐẨU |
Nghĩa | một đấu |
JLPT Level | 1 |
Jouyou Grade | S |
Frequency | 1885 |
Components | 丶: dot; tick or dot radical (no. 3) |
Number of Strokes | 4 |
Kanji Radical | 斗 |
Radical Number | 68 |
Radical Strokes | 4 |
Radical Reading | と・とます・ますづくり |
Traditional Form | (không có) |
Classification | 象形 Tượng hình |
Tags: jlpt.n1, grades, kanjifreq1501-2000, kanji_counting_units.of.volume
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Tấn 迅 ジン swift fast nhanh chóng thông
Previous card: Bôn 奔 ホン はし.る bustle run chạy tẩu
Up to card list: Hán Tự Thường Dùng (Tiếng Nhật)