| Kanji | 緣 |
|---|---|
| Kunyomi | ふち, へり, よる |
| Âm Hán Việt | DUYÊN |
| JLPT Level | 0 |
| Jouyou Grade | S+ |
| Traditional Form | (không có) |
Tags: jlpt.n0, grades+, jinmeiyou
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Stripe 縞 コウ しま しろぎぬ cảo 縞(しま bar
Previous card: 緖 お いとぐち tự s+ không có
Up to card list: Hán Tự Thường Dùng (Tiếng Nhật)