| Kanji | 繡 |
|---|---|
| Kunyomi | ぬいとり |
| Âm Hán Việt | TÚ |
| JLPT Level | 0 |
| Jouyou Grade | S+ |
| Traditional Form | (không có) |
Tags: jlpt.n0, grades+, jinmeiyou
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 繫 つな.ぐ かか.る か.ける hệ s+ không có
Previous card: 縱 たて túng s+ 糸 thread 從 không
Up to card list: Hán Tự Thường Dùng (Tiếng Nhật)