Word | ancient |
---|---|
Vietnamese | xưa, cổ |
Part of Speech | adjective |
Từ loại | tính từ |
Phonetic | /ˈeɪnʃənt/ |
Example | ancient history/civilization ancient Greece an ancient oak tree ancient monuments |
Frequency | 1832 |
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Silence sự im lặng yên tĩnh noun danh
Previous card: Manner cách cư xử thái độ phép lịch
Up to card list: 5000 Từ vựng Tiếng Anh