Apedia

Basement N/A Noun Danh Từ

Word basement
Vietnamese #N/A yet
Part of Speech noun
Từ loại danh từ
Frequency 3632

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: Drift n/a verb động từ

Previous card: Consistently n/a adverb phó từ

Up to card list: 5000 Từ vựng Tiếng Anh