Word | chief |
---|---|
Vietnamese | trọng yếu, chính yếu; thủ lĩnh, lãnh tụ, người đứng đầu, xếp |
Part of Speech | adjective |
Từ loại | tính từ, danh từ |
Phonetic | /tʃiːf/ |
Example | army/industry/police chiefs chief Buthelezi chief Crazy Horse |
Frequency | 1453 |
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Reckon i tính toán ước chừng cho là
Previous card: Prepared đã được chuẩn bị adjective tính từ
Up to card list: 5000 Từ vựng Tiếng Anh