Word | fourth |
---|---|
Vietnamese | #N/A yet |
Part of Speech | number |
Từ loại | số từ |
Phonetic | /fɔːθ/ |
Example | There is no example for the word: fourth |
Frequency | 1579 |
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Salt muối noun danh từ sɔːlt pass pinch
Previous card: Engine máy động cơ noun danh từ ˈendʒɪn
Up to card list: 5000 Từ vựng Tiếng Anh