Word | magnitude |
---|---|
Vietnamese | #N/A yet |
Part of Speech | noun |
Từ loại | danh từ |
Frequency | 4010 |
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Steep dốc đứng adjective tính từ stiːp hill/slope/bank
Previous card: Silk tơ chỉ lụa noun danh từ sɪlk
Up to card list: 5000 Từ vựng Tiếng Anh