Word | metal |
---|---|
Vietnamese | kim loại |
Part of Speech | noun |
Từ loại | danh từ |
Phonetic | /ˈmetl/ |
Example | a piece of metal a metal pipe/bar/box The frame is made of metal. |
Frequency | 1583 |
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Fat béo bở mỡ chất noun danh từ
Previous card: Importance quan sự trọng tầm noun danh từ
Up to card list: 5000 Từ vựng Tiếng Anh