Apedia

Military Quân Thuộc đội Sự Adjective Tính Từ

Word military
Vietnamese (thuộc) quân đội, quân sự
Part of Speech adjective
Từ loại tính từ, danh từ
Phonetic /ˈmɪlətri/
Example military training/intelligence
a military coup
military uniform
We may have to take military action.
Frequency 475

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: Price giá cả noun danh từ praɪs boat

Previous card: Free tự miễn phí giải phóng trả adjective

Up to card list: 5000 Từ vựng Tiếng Anh