Apedia

Moment Chốc Lát Noun Danh Từ ˈməʊmənt Wait

Word moment
Vietnamese chốc, lát
Part of Speech noun
Từ loại danh từ
Phonetic /ˈməʊmənt/
Example Could you wait a moment
One moment, please
He thought for a moment
I'll be back in a moment
Frequency 369

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: Chính nó hắn ông ta anh pronoun đại

Previous card: Food đồ ăn thức món noun danh từ

Up to card list: 5000 Từ vựng Tiếng Anh