Word | pub |
---|---|
Vietnamese | #N/A yet |
Part of Speech | noun |
Từ loại | danh từ |
Phonetic | /pʌb/ |
Example | They've gone down the pub for a drink. a pub lunch the landlord of the local pub |
Frequency | 1454 |
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Combine hydrogen oxygen form water kết hợp phối
Previous card: I phải nên hẳn là modal verb động
Up to card list: 5000 Từ vựng Tiếng Anh