Word | sailor |
---|---|
Vietnamese | thủy thủ |
Part of Speech | noun |
Từ loại | danh từ |
Phonetic | /ˈseɪlə(r)/ |
Example | There is no example for the word: sailor |
Frequency | 1104 |
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Speech nói made sự khả năng lời cách
Previous card: Tonne tấn noun danh từ tʌn record grain
Up to card list: 5000 Từ vựng Tiếng Anh