Word | sibling |
---|---|
Vietnamese | #N/A yet |
Part of Speech | noun |
Từ loại | danh từ |
Frequency | 4382 |
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Irony n/a noun danh từ
Previous card: Diary nhật ký lịch ghi nhớ noun danh
Up to card list: 5000 Từ vựng Tiếng Anh