Word | universal |
---|---|
Vietnamese | #N/A yet |
Part of Speech | adjective |
Từ loại | tính từ |
Frequency | 2665 |
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Spinning head spin i feel make quay tròn
Previous card: Advertising quảng sự cáo nghề noun danh từ
Up to card list: 5000 Từ vựng Tiếng Anh