| Front | Bùng cháy, bùng cháy. |
|---|---|
| Back | Igniting, igniting, igniting fire. Igniting fire. |
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Nó vẫn còn đó có thể lan rộng
Previous card: Lửa vẫn còn đó nói gì được bây
Up to card list: Vietnamese-English 22000