| Front | Chỉ yên lặng, vậy thôi. |
|---|---|
| Back | Just silence, that's it. |
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Được và cái mà bạn sẽ thấy là
Previous card: Ngày thứ năm đầu tiên của tháng chỉ
Up to card list: Vietnamese-English 22000