| Front | Được rồi, nó đây. Ngây bây giờ. |
|---|---|
| Back | Okay, there it goes. Right now. |
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Và giờ các bạn có thể thấy chỉ
Previous card: Và cũng âm thanh đó được phát ra
Up to card list: Vietnamese-English 22000