| Front | Đó là tôi với đôi găng tay ngộ nghĩnh. |
|---|---|
| Back | That's me with the funny gloves. |
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Lúc đó tôi tuổi và đang tham gia
Previous card: Cuộc hành trình của tôi tới đây hôm
Up to card list: Vietnamese-English 22000