| Front | Một cái máy khác bơm nước để tưới tiêu. |
|---|---|
| Back | Another machine pumps water for irrigation. |
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Hàng dài người xếp ở nhà tôi queues
Previous card: Là một cái sau đó bốn bóng đèn
Up to card list: Vietnamese-English 22000