| Front | Nghèo, sự tuyệt vọng, xung đột. |
|---|---|
| Back | Poverty, despair, struggle. |
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Nhìn này bạn không sống trong một nước
Previous card: Nhìn lại quê hương bạn thấy gì back
Up to card list: Vietnamese-English 22000