| Front | Nó đã không ăn được trong nhiều ngày. |
|---|---|
| Back | She hadn't eaten for days. |
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Những con giun kí sinh thì bơi trong
Previous card: Và devil tôi nhớ nỗi kinh hoàng đó
Up to card list: Vietnamese-English 22000