| Front | Tôi ở chổ làm. |
|---|---|
| Back | I was at work. |
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: I ngồi tại bàn làm việc của mình
Previous card: Ngày chúng ta khi nhìn lại của mình
Up to card list: Vietnamese-English 22000