| Mặt trước | 小吃 |
|---|---|
| Mặt sau | đồ ăn vặt, món ăn nhẹ |
| Phiên âm | xiǎochī |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 小伙子 thanh niên xiǎohuǒzi
Previous card: 销售 bán hàng xiāoshòu
Up to card list: Từ vựng HSK