| Mặt trước | 包裹 |
|---|---|
| Mặt sau | bọc, gói |
| Phiên âm | bāoguǒ |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 包含 chứa bao gồm bāohán
Previous card: 傍晚 sẩm tối bàngwǎn
Up to card list: Từ vựng HSK