| Mặt trước | 专利 |
|---|---|
| Mặt sau | bằng sáng chế |
| Phiên âm | zhuānlì |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Đề 专题 chủ đặc biệt,chuyên zhuāntí
Previous card: Chuyên 专科 khoa ngành zhuānkē
Up to card list: Từ vựng HSK