| Mặt trước | 外表 |
|---|---|
| Mặt sau | bề ngoài |
| Phiên âm | wàibiǎo |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 外行 người ngoài nghề tay ngang wàiháng
Previous card: 歪曲 xuyên tạc wāiqū
Up to card list: Từ vựng HSK