| Mặt trước | 随时 |
|---|---|
| Mặt sau | bất cứ lúc nào |
| Phiên âm | suíshí |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 碎 nghiền nát suì
Previous card: 宿舍 ký túc xá sùshè
Up to card list: Từ vựng HSK