| Mặt trước | 着手 |
|---|---|
| Mặt sau | bắt tay vào làm |
| Phiên âm | zhuóshǒu |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 着想 suy nghĩ lo zhuóxiǎng
Previous card: 琢磨 đẽo gọt giũa zhuómó
Up to card list: Từ vựng HSK