| Mặt trước | 正气 |
|---|---|
| Mặt sau | bầu không khí lành mạnh |
| Phiên âm | zhèngqì |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 政权 chính quyền zhèngquán
Previous card: 正经 đoan trang chính phái zhèngjīng
Up to card list: Từ vựng HSK