Apedia

外界 Bên Ngoài Wàijiè

Mặt trước 外界
Mặt sau bên ngoài
Phiên âm wàijiè

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 外向 hướng ngoại wàixiàng

Previous card: 外行 người ngoài nghề tay ngang wàiháng

Up to card list: Từ vựng HSK