| Mặt trước | 涂抹 |
|---|---|
| Mặt sau | bôi lên, tô, quét lên |
| Phiên âm | túmǒ |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 土壤 đất tǔrǎng
Previous card: 途径 đường tújìng
Up to card list: Từ vựng HSK