Mặt trước | 感受 |
---|---|
Mặt sau | cảm nhận |
Phiên âm | gǎnshòu |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 感想 cảm tưởng gǎnxiǎng
Previous card: 赶快 nhanh mau lên gǎnkuài
Up to card list: Từ vựng HSK