Apedia

未必 Chưa Hẳn Không Wèi Bì

Mặt trước 未必
Mặt sau chưa hẳn, không hẳn
Phiên âm wèi bì

Tags: hsk5

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 未来 tương lai wèilái

Previous card: 胃 dạ dày wèi

Up to card list: Từ vựng HSK