Apedia

玩弄 Chơi đùa Wànnòng

Mặt trước 玩弄
Mặt sau chơi đùa
Phiên âm wànnòng

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 顽强 ngoan cố wánqiáng

Previous card: 顽固 bướng bỉnh wángù

Up to card list: Từ vựng HSK