| Mặt trước | 证实 |
|---|---|
| Mặt sau | chứng thực |
| Phiên âm | zhèngshí |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 证书 giấy chứng nhận zhèngshū
Previous card: 政权 chính quyền zhèngquán
Up to card list: Từ vựng HSK