Apedia

吃亏 Chịu Thiệt Bị Hại Chīkuī

Mặt trước 吃亏
Mặt sau chịu thiệt, bị thiệt hại
Phiên âm chīkuī

Tags: hsk5

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 持续 tiếp tục chíxù

Previous card: 成长 lớn lên chéngzhǎng

Up to card list: Từ vựng HSK