| Mặt trước | 主流 |
|---|---|
| Mặt sau | chủ yếu, xu hướng |
| Phiên âm | zhǔliú |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 主权 chủ quyền zhǔquán
Previous card: 主管 chủ quản zhǔguǎn
Up to card list: Từ vựng HSK