Apedia

盖 Che Gài

Mặt trước
Mặt sau che
Phiên âm gài

Tags: hsk5

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 概括 khái quát gàikuò

Previous card: 改正 cải chính sửa chữa gǎizhèng

Up to card list: Từ vựng HSK