| Mặt trước | 征服 |
|---|---|
| Mặt sau | chinh phục |
| Phiên âm | zhēngfú |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Cực 正负 tích và tiêu zhèng fù
Previous card: 蒸发 hơi bốc lên zhēngfā
Up to card list: Từ vựng HSK