| Mặt trước | 认定 |
|---|---|
| Mặt sau | cho rằng, nhận định |
| Phiên âm | rèndìng |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 认可 cho phép đồng ý rènkě
Previous card: 忍受 chịu đựng rěnshòu
Up to card list: Từ vựng HSK