| Mặt trước | 周密 |
|---|---|
| Mặt sau | chu đáo chặt chẽ |
| Phiên âm | zhōumì |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 周年 đầy năm zhōunián
Previous card: 周边 chu vi xung quanh zhōubiān
Up to card list: Từ vựng HSK