| Mặt trước | 周期 |
|---|---|
| Mặt sau | chu kỳ |
| Phiên âm | zhōuqí |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 周折 trục trặc trắc trở zhōuzhé
Previous card: 周年 đầy năm zhōunián
Up to card list: Từ vựng HSK