| Mặt trước | 注释 |
|---|---|
| Mặt sau | chú ý |
| Phiên âm | zhùshì |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 助手 trợ thủ phụ tá zhùshǒu
Previous card: 注视 nhìn chăm chú zhùshì
Up to card list: Từ vựng HSK