| Mặt trước | 传递 |
|---|---|
| Mặt sau | chuyền, chuyển |
| Phiên âm | chuándì |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 传染 truyền nhiễm chuánrǎn
Previous card: 传播 truyền bá phổ biến chuánbò
Up to card list: Từ vựng HSK