| Mặt trước | 专程 |
|---|---|
| Mặt sau | chuyến đi đặc biệt |
| Phiên âm | zhuānchéng |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Chuyên 专科 khoa ngành zhuānkē
Previous card: Chuyên 专长 môn đặc trưng khoa zhuāncháng
Up to card list: Từ vựng HSK