| Mặt trước | 趟 |
|---|---|
| Mặt sau | chuyến đi |
| Phiên âm | tàng |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 烫 hâm là ủi tàng
Previous card: 坦率 thẳng thắn bộc trực tǎnshuài
Up to card list: Từ vựng HSK