| Mặt trước | 未免 |
|---|---|
| Mặt sau | có hơi, có phần |
| Phiên âm | wèimiǎn |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 慰问 thăm hỏi wèiwèn
Previous card: 胃口 khẩu vị sở thích wèikǒu
Up to card list: Từ vựng HSK