Apedia

Có 现成 Sẵn Vốn Xiànchéng

Mặt trước 现成
Mặt sau có sẵn, vốn có
Phiên âm xiànchéng

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 宪法 hiến pháp xiànfǎ

Previous card: 现场 hiện trường xiànchǎng

Up to card list: Từ vựng HSK