| Mặt trước | 谈判 |
|---|---|
| Mặt sau | cuộc đàm phán |
| Phiên âm | tánpàn |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 坦率 thẳng thắn bộc trực tǎnshuài
Previous card: 太太 vợ tàitài
Up to card list: Từ vựng HSK